针
zhēn
Nghĩa
- kim
- mũi tiêm
Định nghĩa
缝织衣物引线用的工具;细长像针的东西;针剂;中医针刺疗法用的针。
Dụng cụ dùng để may vá, xỏ chỉ; vật dài mảnh giống như cây kim; thuốc tiêm; kim dùng trong châm cứu của y học cổ truyền Trung Quốc.
Cách dùng
名词。可指缝衣针、别针、注射针,也可指形状像针的东西(如时针、指南针),还可指中医针灸用的针。常用于“打针”、“扎针”、“指南针”等词语中。
Danh từ. Có thể chỉ kim may, kim băng, kim tiêm, cũng có thể chỉ vật có hình dạng giống cây kim (như kim đồng hồ, kim la bàn), còn có thể chỉ kim dùng trong châm cứu. Thường dùng trong các từ như 'đánh kim' (tiêm), 'châm kim' (châm cứu), 'kim chỉ nam' (la bàn).
Ví dụ
- 1 妈妈用针和线给我缝衣服。 (Mẹ dùng kim và chỉ khâu quần áo cho tôi.)
- 2 护士给我打了一针,感觉好多了。 (Y tá tiêm cho tôi một mũi, cảm thấy đỡ hơn nhiều.)
- 3 这根针太细了,穿线不容易。 (Cây kim này quá nhỏ, xỏ chỉ không dễ.)
- 4 看,指南针指着北方。 (Nhìn kìa, kim la bàn đang chỉ hướng bắc.)
- 5 针灸师用针扎在穴位上治病。 (Thầy châm cứu dùng kim châm vào huyệt để chữa bệnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.