Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 钢铁

钢铁

gāng tiě

HSK 7–9

Nghĩa

  • thép
  • gang thép

Định nghĩa

钢铁是铁和碳的合金,通常指钢;也用来比喻坚强、坚毅。

Thép là hợp kim của sắt và cacbon, thường chỉ thép; cũng dùng để ví sự kiên cường, ý chí sắt đá.

Cách dùng

作名词表示材料;也常作定语,如‘钢铁长城’、‘钢铁意志’,表示坚固或坚强。

Dùng làm danh từ chỉ vật liệu; cũng thường dùng làm định ngữ, như 'Trường Thành thép', 'ý chí thép', biểu thị sự vững chắc hoặc kiên cường.

Ví dụ

  • 1 钢铁是重要的工业原料。 (Thép là nguyên liệu công nghiệp quan trọng.)
  • 2 他有着钢铁般的意志。 (Anh ấy có ý chí thép.)
  • 3 我们要建设钢铁长城。 (Chúng ta cần xây dựng Trường Thành thép.)
  • 4 这家钢铁公司今年盈利了。 (Công ty thép này năm nay có lãi.)
  • 5 钢铁在高温下会熔化。 (Thép sẽ nóng chảy ở nhiệt độ cao.)
  • 6 他的身体像钢铁一样强壮。 (Cơ thể anh ấy khỏe mạnh như thép.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome