钻
zuān
Nghĩa
- khoan
- chui vào
- nghiên cứu sâu
Định nghĩa
“钻”是一个多音字。读zuān时,表示用尖锐物体在另一物体上转动形成孔洞,也比喻深入研究或设法钻营;读zuàn时,指打孔的工具或指钻石、宝石。
“钻” là từ đa âm. Khi đọc là zuān, nghĩa là dùng vật nhọn xoay trên vật khác để tạo lỗ, cũng ví von việc nghiên cứu sâu hoặc tìm cách trục lợi; khi đọc là zuàn, chỉ dụng cụ khoan lỗ hoặc chỉ kim cương, đá quý.
Cách dùng
当读zuān时,常用于动词,表示“钻孔”“钻研”“钻空子”等动作;当读zuàn时,常用于名词,如“电钻”“钻石”等。口语和书面语都常用。
Khi đọc là zuān, thường dùng như động từ, biểu thị các hành động như “khoan lỗ”, “nghiên cứu sâu”, “tìm kẽ hở”; khi đọc là zuàn, thường dùng như danh từ, như “máy khoan điện”, “kim cương”. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 工人在墙上钻了一个孔。 (Công nhân đã khoan một lỗ trên tường.)
- 2 他整天钻在研究课题里,忘了一切。 (Anh ấy ngày đêm đắm chìm nghiên cứu đề tài, quên hết mọi thứ.)
- 3 这个人总想钻空子,不遵守规则。 (Người này lúc nào cũng muốn tìm kẽ hở, không tuân thủ quy tắc.)
- 4 这块表镶嵌了一颗钻石。 (Chiếc đồng hồ này được gắn một viên kim cương.)
- 5 师傅用电钻把木板钻穿了。 (Bác thợ dùng máy khoan điện khoan xuyên tấm gỗ.)
- 6 他买了三厘米长的钻头来修理家具。 (Anh ấy đã mua mũi khoan dài ba centimet để sửa đồ nội thất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.