铺路
pū lù
Nghĩa
- lát đường
- dọn đường
Định nghĩa
铺设道路;比喻为某事创造条件或扫清障碍。
Làm đường; nghĩa bóng là tạo điều kiện hoặc dọn đường cho một việc gì đó.
Cách dùng
常用于两个意思:1) 实际修建道路;2) 比喻为未来的成功或发展做准备。既可用于具体事物,也可用于抽象事物。
Thường dùng với hai nghĩa: 1) xây dựng đường sá thực tế; 2) ẩn dụ cho việc chuẩn bị cho thành công hoặc phát triển trong tương lai. Có thể dùng cho cả vật cụ thể lẫn trừu tượng.
Ví dụ
- 1 工人们正在用碎石铺路。 (Công nhân đang dùng đá dăm để làm đường.)
- 2 这次合作将为双方未来的发展铺路。 (Sự hợp tác này sẽ mở đường cho sự phát triển của cả hai bên trong tương lai.)
- 3 他的努力为他的成功铺平了道路。 (Nỗ lực của anh ấy đã dọn đường cho thành công của anh ấy.)
- 4 政府拨款为农村铺路。 (Chính phủ cấp ngân sách để làm đường ở nông thôn.)
- 5 学习基础知识是为将来铺路。 (Học kiến thức cơ bản là để mở đường cho tương lai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.