Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 销量

销量

xiāo liàng

HSK 5

Nghĩa

  • doanh số
  • lượng bán ra

Định nghĩa

指商品在市场上销售出去的数量或金额。

Chỉ số lượng hoặc giá trị hàng hóa được bán ra trên thị trường.

Cách dùng

通常用于商业、市场营销和新闻报道中,表示产品或服务的销售表现。

Thường được dùng trong kinh doanh, tiếp thị và tin tức, biểu thị hiệu quả bán hàng của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ

  • 1 这款新手机的销量非常好。 (Doanh số của chiếc điện thoại mới này rất tốt.)
  • 2 上个月我们公司的产品销量增长了20%。 (Doanh số sản phẩm của công ty chúng tôi tháng trước tăng 20%.)
  • 3 销量不等于利润,有时候卖得多反而亏钱。 (Doanh số không bằng lợi nhuận, có khi bán nhiều lại lỗ.)
  • 4 根据统计,这本书的销量已经突破一百万册。 (Theo thống kê, doanh số của cuốn sách này đã vượt một triệu bản.)
  • 5 为了提高销量,公司决定降价促销。 (Để tăng doanh số, công ty quyết định giảm giá khuyến mãi.)
  • 6 这款汽车在市场上的销量一直领先。 (Doanh số của dòng xe này luôn dẫn đầu trên thị trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome