Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 长度

长度

cháng dù

HSK 5

Nghĩa

  • chiều dài
  • độ dài

Định nghĩa

指物体的长短程度,也指时间的长短。

Chỉ mức độ dài ngắn của vật thể, cũng chỉ độ dài ngắn của thời gian.

Cách dùng

常用于测量物体、线段、距离等,也可用于时间、篇幅等抽象概念。

Thường dùng để đo vật thể, đoạn thẳng, khoảng cách, cũng có thể dùng cho thời gian, độ dài văn bản v.v.

Ví dụ

  • 1 这根绳子的长度是两米。 (Chiều dài của sợi dây này là hai mét.)
  • 2 请量一下这张桌子的长度。 (Hãy đo chiều dài của cái bàn này.)
  • 3 这次比赛的长度是十公里。 (Chiều dài của cuộc đua lần này là mười cây số.)
  • 4 这篇文章的长度让我有点惊讶。 (Độ dài của bài viết này làm tôi hơi ngạc nhiên.)
  • 5 时间长度我们还没有确定。 (Chúng tôi vẫn chưa xác định độ dài thời gian.)
  • 6 他用长度单位来计算距离。 (Anh ấy dùng đơn vị đo chiều dài để tính khoảng cách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome