Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 闹

闹

nào

HSK 5

Nghĩa

  • ồn ào
  • làm ầm ĩ
  • đùa giỡn

Định nghĩa

指发出喧闹的声音;扰乱;发泄(情绪);害(病);进行(某项活动)等。

Chỉ việc phát ra âm thanh ồn ào; quấy rối; trút bỏ (cảm xúc); mắc phải (bệnh); tiến hành (một hoạt động nào đó), v.v.

Cách dùng

作动词使用,常带宾语或补语,如“闹事”“闹脾气”“闹笑话”“闹肚子”等,表示不同的动作或状态。

Được dùng như động từ, thường kèm tân ngữ hoặc bổ ngữ, như “闹事” (gây rối), “闹脾气” (giận dỗi), “闹笑话” (gây chuyện cười), “闹肚子” (đau bụng), v.v., biểu thị các hành động hoặc trạng thái khác nhau.

Ví dụ

  • 1 孩子们在院子里闹。 (Bọn trẻ đang ồn ào trong sân.)
  • 2 别闹了,我在工作。 (Đừng ồn nữa, tôi đang làm việc.)
  • 3 他又在闹情绪了。 (Anh ấy lại đang giận dỗi rồi.)
  • 4 他闹肚子了。 (Anh ấy bị đau bụng.)
  • 5 我们闹了个笑话。 (Chúng tôi đã gây ra một chuyện cười.)
  • 6 这个地方闹过地震。 (Nơi này từng xảy ra động đất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome