Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阳光

阳光

yáng guāng

HSK 4

Nghĩa

  • ánh nắng
  • ánh mặt trời

Định nghĩa

指太阳发出的光;也可形容人性格开朗、心态积极、给人温暖的感觉。

Chỉ ánh sáng phát ra từ mặt trời; cũng có thể dùng để miêu tả người có tính cách cởi mở, tinh thần lạc quan, mang lại cảm giác ấm áp cho người khác.

Cách dùng

既可以作名词,表示太阳的光线;也可以作形容词,形容人的性格、气质或事物让人感到温暖、明亮、积极。

Vừa có thể làm danh từ, chỉ tia sáng mặt trời; cũng có thể làm tính từ, miêu tả tính cách, khí chất của con người hoặc sự vật mang lại cảm giác ấm áp, tươi sáng, tích cực.

Ví dụ

  • 1 今天的阳光真好。 (Hôm nay ánh nắng thật đẹp.)
  • 2 他是一位阳光的男孩。 (Anh ấy là một chàng trai tươi sáng.)
  • 3 阳光透过窗户洒进来。 (Ánh nắng xuyên qua cửa sổ chiếu vào.)
  • 4 她的笑容很阳光。 (Nụ cười của cô ấy rất rạng rỡ.)
  • 5 我们要像阳光一样温暖他人。 (Chúng ta nên sưởi ấm người khác như ánh nắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome