Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阵

阵

zhèn

HSK 5

Nghĩa

  • trận (lượng từ)
  • cơn

Định nghĩa

阵指短时间的某种现象或状态,如一阵风、一阵雨。也指军队作战时的布置或战场,如阵地、阵营。还可作量词,用于风、雨、声响、疼痛等。

阵 chỉ một hiện tượng hoặc trạng thái xảy ra trong khoảng thời gian ngắn, như một cơn gió, một cơn mưa. Cũng chỉ sự bố trí trong tác chiến của quân đội hoặc chiến trường, như trận địa, phe trận. Còn dùng làm lượng từ cho gió, mưa, âm thanh, cơn đau, v.v.

Cách dùng

阵用作名词时,指一段时间或军事上的阵势;用作量词时,常修饰短时间内发生的动作或现象,后面常接“风、雨、笑声、疼痛、掌声”等词。固定短语有“一阵子”(一段时间)、“这一阵”(最近)等。

阵 khi dùng làm danh từ, chỉ một khoảng thời gian hoặc thế trận quân sự; khi dùng làm lượng từ, thường bổ nghĩa cho hành động hoặc hiện tượng xảy ra trong thời gian ngắn, sau nó thường kết hợp với các từ như “gió, mưa, tiếng cười, cơn đau, tiếng vỗ tay”. Các cụm cố định có “一阵子” (một khoảng thời gian), “这一阵” (dạo này), v.v.

Ví dụ

  • 1 一阵风吹来,树叶沙沙作响。 (Một cơn gió thổi đến, lá cây xào xạc.)
  • 2 外面下了一阵雨,现在已经停了。 (Ngoài trời vừa mưa một trận, bây giờ đã tạnh.)
  • 3 他感到一阵剧烈的疼痛。 (Anh ấy cảm thấy một cơn đau dữ dội.)
  • 4 部队摆开了阵势。 (Quân đội đã bày trận thế.)
  • 5 这一阵子我很忙。 (Dạo này tôi rất bận.)
  • 6 敌军冲破了我们的阵地。 (Quân địch đã phá vỡ trận địa của chúng ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome