Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 附

附

fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • kèm theo
  • đính kèm

Định nghĩa

附,意思是附带、附加、靠近。如‘附近’、‘附加’、‘附上’。

附 có nghĩa là đính kèm, thêm vào, gần. Ví dụ như '附近' (gần đây), '附加' (thêm vào), '附上' (đính kèm).

Cách dùng

‘附’不常单独使用,多作为词素出现在复合词中,表示‘附带’、‘靠近’的意思。可构成动词、名词、形容词等。

'附' ít khi dùng độc lập, thường xuất hiện như một thành tố trong từ ghép, mang nghĩa 'kèm theo', 'gần'. Có thể cấu tạo động từ, danh từ, tính từ.

Ví dụ

  • 1 请附上你的照片。 (Vui lòng đính kèm ảnh của bạn.)
  • 2 这附近有一家超市。 (Gần đây có một siêu thị.)
  • 3 附加说明见附件。 (Phần giải thích thêm xem ở phụ lục.)
  • 4 这个房间附设卫生间。 (Phòng này có kèm nhà vệ sinh.)
  • 5 他的意见附有独到见解。 (Ý kiến của anh ấy có kèm những hiểu biết độc đáo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome