Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 陷

陷

xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lún
  • sa vào
  • cạm bẫy

Định nghĩa

陷入;落入;设计陷害;凹进;攻破(城池)。

Rơi vào, lún xuống; đặt bẫy, hãm hại; lõm vào; công phá (thành trì).

Cách dùng

作为动词,可表示物理上陷入某处(如泥潭),或抽象上陷入某种状态(如沉思、困境);也可表示设计害人,或战争中的攻占。

Là động từ, có thể diễn tả việc bị lún xuống một nơi nào đó (như vũng bùn), hoặc trừu tượng rơi vào một trạng thái nào đó (như trầm ngâm, hoàn cảnh khó khăn); cũng có thể chỉ việc bày mưu hãm hại người khác, hoặc chiếm lĩnh thành trì trong chiến tranh.

Ví dụ

  • 1 他陷入了沉思。 (Anh ấy chìm vào suy nghĩ.)
  • 2 汽车陷入了泥潭。 (Chiếc xe bị lún xuống vũng bùn.)
  • 3 他被陷害了。 (Anh ta bị hãm hại.)
  • 4 这个城市陷落了。 (Thành phố này đã thất thủ.)
  • 5 她陷入了一个困境。 (Cô ấy rơi vào một tình cảnh khó khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome