隐含
yǐn hán
Nghĩa
- hàm chứa
- ẩn chứa
Định nghĩa
隐含指在表面之下暗含、没有直接表达出来的意思或内容。
Nghĩa là ý nghĩa hoặc nội dung được ngụ ý bên dưới bề mặt, không được diễn đạt trực tiếp.
Cách dùng
“隐含”常用于描述话语、文章、行为或事物中包含的潜在意义,不直接说出但能让人感受到。它可以用作动词,后接宾语,如“隐含某种意思”。
"隐含" thường dùng để miêu tả ý nghĩa tiềm ẩn trong lời nói, bài viết, hành vi hoặc sự vật, không nói trực tiếp nhưng người ta có thể cảm nhận được. Nó có thể dùng như động từ, theo sau bởi tân ngữ, ví dụ "隐含某种意思".
Ví dụ
- 1 他的话隐含了对公司政策的不满。 (Lời nói của anh ấy ẩn chứa sự bất mãn với chính sách của công ty.)
- 2 文章虽然没有明说,但隐含了一个重要的观点。 (Bài viết tuy không nói rõ, nhưng ngụ ý một quan điểm quan trọng.)
- 3 这种微笑隐含了不少深意。 (Nụ cười này ẩn chứa nhiều ý nghĩa sâu xa.)
- 4 数据背后隐含了市场的变化趋势。 (Đằng sau số liệu ẩn chứa xu hướng thay đổi của thị trường.)
- 5 故事中隐含着一个哲理。 (Trong câu chuyện ngụ ý một triết lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.