零
líng
Nghĩa
- không (số 0)
- linh
Định nghĩa
数字0,表示没有数量;也指一定的数量单位(如温度、分数)的起点。
Số 0, biểu thị không có số lượng; cũng chỉ điểm khởi đầu của một đơn vị số lượng nhất định (như nhiệt độ, điểm số).
Cách dùng
“零”用作数词,表示“没有”或“无”。也可以表示某种计量(如温度、成绩)的起点。在电话号码、年份中常读作“零”或“〇”。
“零” được dùng làm số từ, biểu thị “không có” hoặc “không”. Cũng có thể biểu thị điểm khởi đầu của một phép đo nào đó (như nhiệt độ, thành tích). Trong số điện thoại, năm tháng thường đọc là “linh” hoặc “không”.
Ví dụ
- 1 我有零个苹果。 (Tôi có không quả táo nào.)
- 2 今天的温度是零下五度。 (Nhiệt độ hôm nay là âm năm độ.)
- 3 我的电话号码是138零零零1234。 (Số điện thoại của tôi là 1380001234.)
- 4 考试得了零分,他很失望。 (Bài thi được điểm không, anh ấy rất thất vọng.)
- 5 从零开始学习中文。 (Bắt đầu học tiếng Trung từ con số không.)
- 6 二月份有二十八天,闰年有二十九天,但零年没有。 (Tháng hai có 28 ngày, năm nhuận có 29 ngày, nhưng năm canh Tý không có ý này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.