鞭炮
biān pào
Nghĩa
- pháo
- tràng pháo
Định nghĩa
鞭炮是中国人节日和喜庆场合燃放的爆竹,通常用纸卷成,内装火药,点燃后发出噼啪声。
Pháo là loại pháo mà người Trung Quốc đốt trong các dịp lễ tết và dịp vui mừng, thường được cuộn bằng giấy, bên trong chứa thuốc súng, khi đốt lên phát ra tiếng nổ lách tách.
Cách dùng
鞭炮常用于春节、婚礼、开业等庆祝场合,表示驱邪避灾、增添喜庆。也可以指单个的爆竹或一串鞭炮。
Pháo thường được dùng trong các dịp như Tết Nguyên đán, đám cưới, khai trương, với ý nghĩa xua đuổi tà khí, tránh tai họa và tăng thêm không khí vui vẻ. Từ này cũng có thể chỉ một quả pháo đơn lẻ hoặc một chuỗi pháo.
Ví dụ
- 1 过年的时候,人们会放鞭炮来庆祝新年。 (Vào dịp Tết, người ta đốt pháo để chào mừng năm mới.)
- 2 春节放鞭炮是中国人的传统习俗。 (Đốt pháo dịp Tết Nguyên đán là tục lệ truyền thống của người Trung Quốc.)
- 3 婚礼上,新郎新娘下车时,朋友们点燃了鞭炮。 (Trong đám cưới, khi cô dâu chú rể xuống xe, bạn bè đã đốt pháo.)
- 4 这家商店开业的时候,放了一大串鞭炮,吸引了很多顾客。 (Khi cửa hàng này khai trương, họ đã đốt một chuỗi pháo dài, thu hút rất nhiều khách hàng.)
- 5 请勿在禁止燃放鞭炮的区域放鞭炮。 (Xin đừng đốt pháo ở khu vực cấm đốt pháo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.