顾问
gù wèn
Nghĩa
- cố vấn
Định nghĩa
指在某方面提供专业意见或建议的人。通常指受聘为个人或组织提供专业咨询的专家。
Người cung cấp ý kiến hoặc đề xuất chuyên môn trong một lĩnh vực. Thường là chuyên gia được thuê để tư vấn cho cá nhân hoặc tổ chức.
Cách dùng
这个词语常用作名词,指提供咨询的人。可以用于企业、政府、法律、管理等领域。也可用作动词,但较少见。例如“顾问律师”、“顾问公司”等。
Từ này thường dùng như danh từ, chỉ người cung cấp tư vấn. Có thể dùng trong các lĩnh vực doanh nghiệp, chính phủ, luật pháp, quản lý. Cũng có thể dùng như động từ, nhưng hiếm gặp. Ví dụ 'cố vấn luật sư', 'công ty tư vấn'.
Ví dụ
- 1 他是公司的法律顾问。 (Anh ấy là cố vấn pháp lý của công ty.)
- 2 我们需要咨询一下财务顾问。 (Chúng tôi cần tham khảo ý kiến của cố vấn tài chính.)
- 3 政府聘请了多位专家担任顾问。 (Chính phủ đã mời nhiều chuyên gia làm cố vấn.)
- 4 这家咨询公司提供管理顾问服务。 (Công ty tư vấn này cung cấp dịch vụ cố vấn quản lý.)
- 5 他辞去了顾问的职位。 (Anh ấy đã từ chức vị trí cố vấn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.