预习
yù xí
Nghĩa
- chuẩn bị bài trước
- học bài trước
Định nghĩa
预习是在上课前预先学习将要讲授的内容。
Việc học trước nội dung sắp được giảng dạy trước khi lên lớp.
Cách dùng
用于学生在上课前自学新内容,以便更好地理解课堂讲解。
Dùng để chỉ việc học sinh tự học nội dung mới trước khi lên lớp để hiểu bài giảng tốt hơn.
Ví dụ
- 1 我每天晚上都会预习第二天的课程。 (Mỗi tối tôi đều xem trước bài học của ngày hôm sau.)
- 2 预习可以帮助我们更好地理解老师讲的内容。 (Việc xem trước bài giúp chúng ta hiểu rõ hơn nội dung thầy cô giảng.)
- 3 老师要求我们课前预习生词。 (Giáo viên yêu cầu chúng tôi xem trước từ mới trước khi lên lớp.)
- 4 如果你没有预习,上课可能会跟不上。 (Nếu bạn không xem trước bài, lên lớp có thể sẽ không theo kịp.)
- 5 预习的时候,我遇到了一些不懂的问题。 (Khi xem trước bài, tôi gặp một số vấn đề chưa hiểu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.