Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 领先

领先

lǐng xiān

HSK 5

Nghĩa

  • dẫn đầu
  • dẫn trước

Định nghĩa

指在竞赛、竞争或发展进程中处于最前面的位置。

Chỉ vị trí đứng đầu trong quá trình thi đấu, cạnh tranh hoặc phát triển.

Cách dùng

常用来描述体育比赛、市场竞争、科技发展等,表示某人或某事物比其他对象更先进或更靠前。

Thường dùng để mô tả thi đấu thể thao, cạnh tranh thị trường, phát triển khoa học kỹ thuật, v.v., biểu thị người hoặc sự vật nào đó tiên tiến hơn hoặc ở vị trí trước so với các đối tượng khác.

Ví dụ

  • 1 在这场比赛中,他一路领先,最终获得了冠军。 (Trong trận đấu này, anh ấy dẫn đầu suốt chặng đường và cuối cùng giành chức vô địch.)
  • 2 我们的公司在技术创新方面遥遥领先于同行。 (Công ty của chúng tôi dẫn đầu xa so với các đối thủ trong lĩnh vực đổi mới công nghệ.)
  • 3 中国在5G技术发展上处于全球领先地位。 (Trung Quốc đang ở vị trí dẫn đầu toàn cầu về phát triển công nghệ 5G.)
  • 4 这个品牌在市场上一直保持领先优势。 (Thương hiệu này luôn duy trì lợi thế dẫn đầu trên thị trường.)
  • 5 虽然起点相同,但他在学习上很快就领先了。 (Mặc dù xuất phát điểm giống nhau, nhưng anh ấy nhanh chóng vượt lên dẫn đầu trong học tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome