Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 领导

领导

lǐng dǎo

HSK 5

Nghĩa

  • lãnh đạo
  • người lãnh đạo

Định nghĩa

指担任领导工作的人或领导行为本身。也可以指带领、引导。

Chỉ người làm công tác lãnh đạo hoặc bản thân hành vi lãnh đạo. Cũng có thể chỉ sự dẫn dắt, hướng dẫn.

Cách dùng

作名词表示领导者,作动词表示带领、引导。常用于正式场合,如工作、政治等。

Làm danh từ biểu thị người lãnh đạo, làm động từ biểu thị dẫn dắt, hướng dẫn. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như công việc, chính trị.

Ví dụ

  • 1 他是我们公司的领导。 (Anh ấy là lãnh đạo công ty chúng tôi.)
  • 2 领导决定明天开会。 (Lãnh đạo quyết định ngày mai họp.)
  • 3 我们要听从领导的安排。 (Chúng ta phải nghe theo sự sắp xếp của lãnh đạo.)
  • 4 他领导这个团队取得了成功。 (Anh ấy đã lãnh đạo đội ngũ này đạt được thành công.)
  • 5 在领导的带领下,我们完成了任务。 (Dưới sự dẫn dắt của lãnh đạo, chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome