Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 食宿

食宿

shí sù

HSK 7–9

Nghĩa

  • ăn ở
  • ăn nghỉ

Định nghĩa

食宿指饮食和住宿,通常指外出旅行或工作时所需的食宿安排。

食宿 chỉ việc ăn uống và chỗ ở, thường dùng để chỉ sự sắp xếp ăn ở khi đi du lịch hoặc công tác.

Cách dùng

食宿常用作名词,表示吃饭和住宿,常用于旅行、出差、学校等场合。可以指提供的食宿条件,也可以指食宿费用。

食宿 thường được dùng như danh từ, chỉ việc ăn uống và chỗ ở, thường dùng trong các ngữ cảnh du lịch, công tác, trường học. Có thể chỉ điều kiện ăn ở được cung cấp, hoặc chi phí ăn ở.

Ví dụ

  • 1 这次旅行的食宿费用由公司承担。 (Chi phí ăn ở của chuyến đi này do công ty chi trả.)
  • 2 学校为学生提供食宿。 (Trường học cung cấp chỗ ăn ở cho học sinh.)
  • 3 他们在一家小旅馆解决了食宿问题。 (Họ đã giải quyết vấn đề ăn ở tại một nhà trọ nhỏ.)
  • 4 这家酒店的食宿条件很好。 (Điều kiện ăn ở của khách sạn này rất tốt.)
  • 5 在外打工,食宿都要自己操心。 (Đi làm ăn xa, việc ăn ở đều phải tự lo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome