Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 饥饿

饥饿

jī è

HSK 6

Nghĩa

  • đói
  • đói khát

Định nghĩa

肚子饿,想要吃东西。

Bụng đói, muốn ăn thứ gì đó.

Cách dùng

“饥饿”既可以作形容词,表示肚子空、想吃东西,也可以作名词,指由于缺乏食物而产生的不适感。常与“感到”、“忍受”等动词搭配使用。

“饥饿” có thể là tính từ, chỉ bụng rỗng, muốn ăn; cũng có thể là danh từ, chỉ cảm giác khó chịu do thiếu thức ăn. Thường kết hợp với các động từ như “cảm thấy”, “chịu đựng”.

Ví dụ

  • 1 我饿了,想吃点东西。 (Tôi đói, muốn ăn chút gì đó.)
  • 2 饥饿难忍。 (Cơn đói thật khó nhịn.)
  • 3 他因为饥饿而晕倒了。 (Anh ấy ngất xỉu vì đói.)
  • 4 我们应该帮助那些饥饿的孩子们。 (Chúng ta nên giúp đỡ những trẻ em đói khát.)
  • 5 饥饿是最好的调味品。 (Đói là gia vị ngon nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome