Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 饮食

饮食

yǐn shí

HSK 5

Nghĩa

  • ăn uống
  • chế độ ăn

Định nghĩa

指日常的吃喝及其习惯。

Chỉ việc ăn uống hàng ngày và thói quen của nó.

Cách dùng

常用来谈论人们的饮食习惯、饮食健康或饮食内容。

Thường dùng để nói về thói quen ăn uống, sức khỏe ăn uống hoặc nội dung ăn uống của con người.

Ví dụ

  • 1 他注意饮食健康。 (Anh ấy chú ý đến chế độ ăn uống lành mạnh.)
  • 2 饮食要均衡。 (Chế độ ăn uống cần cân bằng.)
  • 3 这家餐厅的饮食不错。 (Đồ ăn thức uống của nhà hàng này khá tốt.)
  • 4 我习惯清淡的饮食。 (Tôi quen với chế độ ăn uống thanh đạm.)
  • 5 饮食文化是很丰富的。 (Văn hóa ẩm thực rất phong phú.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome