饼
bǐng
Nghĩa
- bánh dẹt
Định nghĩa
饼指扁圆形的面制食品,如烧饼、烙饼、月饼等。
Bánh là loại thực phẩm làm từ bột có hình dẹt tròn, như bánh nướng, bánh kếp, bánh trung thu.
Cách dùng
饼作为名词,通常指用面食制成的扁圆形食品。可以单独使用,也常与其他词组合成复合词,如‘月饼’、‘饼干’。量词常用‘个’或‘块’。
Bánh là danh từ, thường chỉ các loại thực phẩm làm từ bột có hình dẹt và tròn. Có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép, như 'bánh trung thu', 'bánh quy'. Lượng từ thường dùng là 'cái' hoặc 'miếng'.
Ví dụ
- 1 我早上吃了一个饼。 (Sáng nay tôi ăn một cái bánh.)
- 2 中秋节我们吃月饼。 (Tết Trung Thu chúng tôi ăn bánh trung thu.)
- 3 这个饼很好吃,是我妈妈做的。 (Cái bánh này rất ngon, do mẹ tôi làm.)
- 4 我买了一些饼干作为零食。 (Tôi mua một ít bánh quy để làm đồ ăn vặt.)
- 5 烙饼是中国北方的常见食物。 (Bánh kếp là món ăn phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.