饼干
bǐng gān
Nghĩa
- bánh quy
Định nghĩa
饼干是一种用面粉、糖、油脂等烤制而成的干点心,通常为扁平的薄片状,口感酥脆。
Bánh quy là một loại bánh khô được nướng từ bột mì, đường, chất béo v.v., thường có dạng lát mỏng, giòn tan.
Cách dùng
「饼干」是名词,通常指经过烘烤的干点心,可以按甜味、咸味或添加物分类。在口语中,也可以直接指代这类零食。常与量词「块」、「包」、「盒」等搭配。
「饼干」 là danh từ, thường chỉ loại bánh khô được nướng, có thể phân loại theo vị ngọt, vị mặn hoặc các thành phần thêm vào. Trong khẩu ngữ, cũng có thể dùng để chỉ loại đồ ăn vặt này. Thường kết hợp với lượng từ「块」,「包」,「盒」v.v.
Ví dụ
- 1 我早餐吃了一包饼干。 (Tôi ăn một gói bánh quy vào bữa sáng.)
- 2 这种饼干很脆,适合配牛奶。 (Loại bánh quy này rất giòn, thích hợp ăn kèm sữa.)
- 3 给孩子带些饼干和水。 (Mang chút bánh quy và nước cho trẻ.)
- 4 超市里各种饼干都有。 (Siêu thị có đủ loại bánh quy.)
- 5 记得把饼干放进密封罐里。 (Nhớ để bánh quy vào hũ kín.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.