Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 骑

骑

qí

HSK 3

Nghĩa

  • cưỡi
  • đi (xe đạp)

Định nghĩa

指两腿分开跨坐(在牲畜或自行车等上面)并驾驭。

Cưỡi là ngồi vắt chân lên hai bên (trên gia súc hoặc xe đạp...) và điều khiển.

Cách dùng

后面接交通工具或动物名词,如“骑马”、“骑自行车”。也可引申为比喻义,如“骑墙”。

Phía sau là danh từ chỉ phương tiện giao thông hoặc động vật, như "cưỡi ngựa", "cưỡi xe đạp". Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như "cưỡi tường" (ngả nghiêng, lập trường không rõ ràng).

Ví dụ

  • 1 我会骑马。 (Tôi biết cưỡi ngựa.)
  • 2 他每天骑自行车上班。 (Anh ấy đi làm bằng xe đạp mỗi ngày.)
  • 3 她骑着摩托车去学校。 (Cô ấy cưỡi xe máy đến trường.)
  • 4 不要在马路上骑太快。 (Đừng chạy xe quá nhanh trên đường.)
  • 5 他总爱骑墙,两边都不得罪。 (Anh ta luôn thích giữ thái độ lập lờ, không làm mất lòng bên nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome