Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 骨头

骨头

gǔ tou

HSK 6

Nghĩa

  • xương
  • khí phách

Định nghĩa

骨头是人和动物体内的坚硬组织,起支撑身体和保护内脏的作用。也用来比喻人的品行或性格,如“硬骨头”指坚强不屈的人。

Xương là mô cứng trong cơ thể người và động vật, có chức năng nâng đỡ cơ thể và bảo vệ nội tạng. Cũng được dùng để ví von phẩm chất hoặc tính cách con người, như "xương cứng" chỉ người kiên cường bất khuất.

Cách dùng

骨头常用于口语和书面语。可指具体的骨骼,也可用作比喻。在口语中常与形容词搭配形容人的性格或状态,如"硬骨头"(坚强)、“懒骨头”(懒惰)。在方言或口语中,"骨头"还可指人的身体或性命。

"骨头" được dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể chỉ xương cụ thể, cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ. Trong khẩu ngữ thường kết hợp với tính từ để miêu tả tính cách hoặc trạng thái của con người, như "xương cứng" (kiên cường), "xương lười" (lười biếng). Trong phương ngữ hoặc khẩu ngữ, "骨头" cũng có thể chỉ thân thể hoặc tính mạng con người.

Ví dụ

  • 1 他摔了一跤,把骨头摔折了。 (Anh ấy ngã một cú, làm gãy xương.)
  • 2 这条狗在啃骨头。 (Con chó đang gặm xương.)
  • 3 他是个硬骨头,从不向困难低头。 (Anh ấy là người cứng cỏi, không bao giờ cúi đầu trước khó khăn.)
  • 4 你这个懒骨头,快起来干活! (Đồ lười biếng, dậy làm việc nhanh lên!)
  • 5 我最近浑身骨头疼。 (Dạo này tôi đau nhức toàn thân.)
  • 6 她瘦得只剩骨头了。 (Cô ấy gầy đến chỉ còn xương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome