Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 骨干

骨干

gǔ gàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nòng cốt
  • cốt cán

Định nghĩa

骨干指起主要作用的人或事物,比喻在整体中起支撑作用的核心部分。

Cốt cán chỉ người hoặc sự vật đóng vai trò chính, ví von là phần lõi có tác dụng chống đỡ trong một tổng thể.

Cách dùng

通常用来形容组织中的核心成员、中坚力量,也可指事物的主要部分或框架。

Thường dùng để miêu tả thành viên nòng cốt, lực lượng trụ cột trong một tổ chức, cũng có thể chỉ phần chính hoặc khung của một sự vật.

Ví dụ

  • 1 他是公司的骨干员工。 (Anh ấy là nhân viên nòng cốt của công ty.)
  • 2 这些骨干力量在项目中起了决定性的作用。 (Lực lượng cốt cán này đã đóng vai trò quyết định trong dự án.)
  • 3 交通是城市发展的骨干。 (Giao thông là xương sống của sự phát triển đô thị.)
  • 4 我们要加强骨干队伍建设。 (Chúng ta cần tăng cường xây dựng đội ngũ cốt cán.)
  • 5 这篇文章的骨干部分已经写好了。 (Phần chính của bài viết này đã được viết xong.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome