高空
gāo kōng
Nghĩa
- trên không
- độ cao lớn
Định nghĩa
指距离地面很高的空间,通常指飞机飞行的高度区域或大气层的上层。
Chỉ không gian cách mặt đất rất cao, thường là vùng độ cao mà máy bay bay hoặc tầng trên của khí quyển.
Cách dùng
用作名词,常指天空或大气层中较高的部分,也可用于“高空作业”等固定搭配,表示在较高位置进行的活动。
Được dùng như danh từ, thường chỉ phần cao của bầu trời hoặc khí quyển, cũng có thể dùng trong các cụm từ cố định như '高空作业' (làm việc trên cao), chỉ hoạt động diễn ra ở vị trí cao.
Ví dụ
- 1 飞机在万米高空飞行。 (Máy bay bay ở độ cao vạn mét.)
- 2 高空作业需要系好安全带。 (Làm việc trên cao cần thắt dây an toàn.)
- 3 这些鸟类喜欢在晴朗的高空飞翔。 (Những loài chim này thích bay lượn trên bầu trời cao và quang đãng.)
- 4 高空的气压和温度都很低。 (Áp suất và nhiệt độ ở tầng cao đều rất thấp.)
- 5 他是一名高空摄影师,专门拍摄城市全景。 (Anh ấy là một nhiếp ảnh gia trên không, chuyên chụp toàn cảnh thành phố.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.