Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鸟

鸟

niǎo

HSK 2

Nghĩa

  • chim

Định nghĩa

鸟是两足、恒温、卵生的脊椎动物,身披羽毛,前肢演化成翅膀,通常能够飞行。

Chim là động vật có xương sống, hai chân, máu nóng, đẻ trứng, có lông vũ bao phủ, chi trước tiến hóa thành cánh, thường có thể bay.

Cách dùng

“鸟”是一个名词,指所有鸟类。它常与量词“只”搭配,如“一只鸟”。在口语中也可以说“鸟儿”表示可爱的说法。它可用作句子的主语或宾语。

“鸟” là danh từ, chỉ tất cả các loài chim. Nó thường kết hợp với lượng từ “只” (con), như “一只鸟” (một con chim). Trong khẩu ngữ có thể nói “鸟儿” để biểu thị sự đáng yêu. Nó có thể dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Ví dụ

  • 1 树上有很多鸟。 (Trên cây có rất nhiều chim.)
  • 2 我听到鸟在唱歌。 (Tôi nghe thấy chim đang hót.)
  • 3 这只鸟很漂亮。 (Con chim này rất đẹp.)
  • 4 鸟在天上飞。 (Chim bay trên trời.)
  • 5 他养了一只鸟。 (Anh ấy nuôi một con chim.)
  • 6 小鸟在吃虫子。 (Chim con đang ăn sâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome