Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鸣

鸣

míng

HSK 7–9

Nghĩa

  • kêu (chim, thú)
  • phát ra tiếng

Định nghĩa

鸣(míng)是鸟兽或物体发出声音,也可引申为表达、发表(如鸣谢、鸣不平)。

鸣 (míng) là tiếng kêu của chim muông hoặc tiếng phát ra từ vật thể, cũng có thể mở rộng nghĩa là bày tỏ, phát biểu (như cảm ơn, bất bình).

Cách dùng

鸣常用作动词,可指动物(如鸡、蝉)的叫声,也可指器物(如笛、钟)发出的响声,或引申为表达某种情感或意见。多见于书面语和成语中。

鸣 thường dùng như động từ, có thể chỉ tiếng kêu của động vật (như gà, ve), hoặc tiếng vang từ đồ vật (như còi, chuông), hoặc mở rộng thành việc bày tỏ cảm xúc hay ý kiến. Thường gặp trong văn viết và thành ngữ.

Ví dụ

  • 1 公鸡鸣叫,天快亮了。 (Gà gáy, trời sắp sáng.)
  • 2 蝉在树上鸣叫。 (Ve kêu trên cây.)
  • 3 远处传来汽笛的鸣声。 (Từ xa vọng lại tiếng còi tàu.)
  • 4 他在会上鸣不平,为大家争取权益。 (Anh ấy lên tiếng bất bình tại hội nghị, đấu tranh cho quyền lợi của mọi người.)
  • 5 鸣谢所有支持本次活动的朋友。 (Cảm ơn tất cả bạn bè đã ủng hộ hoạt động lần này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome