Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 麻痹

麻痹

má bì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tê liệt
  • lơ là mất cảnh giác

Định nghĩa

麻痹指身体某部分失去感觉或运动功能;也指思想警惕性下降,疏忽大意。

Tê liệt là tình trạng một bộ phận cơ thể mất cảm giác hoặc chức năng vận động; cũng chỉ sự suy giảm cảnh giác, chủ quan sơ suất.

Cách dùng

麻痹常用于医学,表示身体部位的麻木或瘫痪;也可用于形容人因疏忽而放松警惕,或被故意使放松警惕的行为。

Từ "麻痹" thường dùng trong y học, biểu thị sự tê liệt hoặc mất cảm giác của bộ phận cơ thể; cũng dùng để miêu tả sự chủ quan, lơi lỏng cảnh giác, hoặc hành động cố tình làm ai đó mất cảnh giác.

Ví dụ

  • 1 他左腿突然麻痹,不能走路了。 (Chân trái anh ấy đột nhiên bị tê liệt, không đi lại được.)
  • 2 这种药物会导致肌肉麻痹。 (Loại thuốc này có thể gây tê liệt cơ bắp.)
  • 3 我们不能因为几次成功就麻痹大意。 (Chúng ta không thể vì vài lần thành công mà chủ quan lơ là.)
  • 4 敌人用假情报来麻痹我们。 (Kẻ địch dùng tin tức giả để làm chúng ta mất cảnh giác.)
  • 5 他感到手指有些麻痹。 (Anh ấy cảm thấy ngón tay hơi tê.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome