黏
nián
Nghĩa
- dính
- nhớt
Định nghĩa
形容物体具有粘性,容易附着在其他物体上;也指像胶水一样能粘住东西的性质。
Miêu tả vật thể có tính dính, dễ bám vào vật khác; cũng chỉ tính chất giống như keo có thể dính chặt vật khác.
Cách dùng
这个字主要用作形容词,常用来描述食物的粘性(如糯米),或者物体的表面有粘性。有时也可用作动词,表示“粘住”,但较少见。
Từ này chủ yếu dùng như tính từ, thường mô tả tính dính của thực phẩm (như gạo nếp) hoặc bề mặt vật thể có tính dính. Đôi khi cũng dùng như động từ với nghĩa 'dính lại', nhưng ít phổ biến.
Ví dụ
- 1 糯米很黏,常常用来做粽子。 (Gạo nếp rất dính, thường dùng để làm bánh chưng.)
- 2 下雨后,地上的泥很黏。 (Sau mưa, bùn đất trên mặt đất rất dính.)
- 3 这瓶胶水很黏,小心别弄到手上。 (Lọ keo này rất dính, cẩn thận đừng để dính lên tay.)
- 4 糖果在太阳下晒得很黏。 (Kẹo bị phơi nắng nên rất dính.)
- 5 面团很黏,需要加些面粉。 (Bột nhào rất dính, cần thêm chút bột mì.)
- 6 这种胶带很黏,可以贴得很紧。 (Loại băng keo này rất dính, có thể dán rất chặt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.