黑马
hēi mǎ
Nghĩa
- ngựa ô
- nhân tố bất ngờ
Định nghĩa
指在比赛中出乎意料地获胜或表现突出的选手或队伍。
Chỉ người chơi hoặc đội bất ngờ giành chiến thắng hoặc có thành tích nổi bật trong cuộc thi.
Cách dùng
“黑马”常用于体育比赛、选举、竞争等领域,形容事先不被看好但最终取得优异成绩的人或团体。
“黑马” thường dùng trong thể thao, bầu cử, cạnh tranh, để mô tả người hoặc tập thể không được đánh giá cao trước đó nhưng cuối cùng đạt thành tích xuất sắc.
Ví dụ
- 1 这届世界杯上,克罗地亚队成为了一匹黑马,一路杀进了决赛。 (Tại World Cup kỳ này, đội tuyển Croatia đã trở thành một con ngựa ô, tiến thẳng vào trận chung kết.)
- 2 在今年的创业大赛中,这家小公司脱颖而出,成了最大的黑马。 (Trong cuộc thi khởi nghiệp năm nay, công ty nhỏ này đã nổi bật, trở thành con ngựa ô lớn nhất.)
- 3 他平时成绩一般,这次考试却考了全班第一,真是个黑马。 (Cậu ấy bình thường học lực bình thường, nhưng lần thi này lại đạt điểm cao nhất lớp, đúng là một cú sốc.)
- 4 这部小成本电影意外走红,成为票房黑马。 (Bộ phim kinh phí nhỏ này bất ngờ nổi tiếng, trở thành ngựa ô phòng vé.)
- 5 谁也没想到这位年轻棋手能战胜世界冠军,他绝对是本次比赛的黑马。 (Không ai ngờ kỳ thủ trẻ này có thể đánh bại nhà vô địch thế giới, anh ấy chắc chắn là ngựa ô của giải đấu này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.