- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- So sánh 不 và 没
So sánh 不 và 没
不 bù
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- chọn dùng phủ định 不 hay 没
Định nghĩa
“不”和“没”都是否定副词,但用法不同。“不”用于否定主观意愿、经常性或习惯性的动作,以及性质状态;“没”用于否定动作发生或完成,或否定拥有。
“不” và “没” đều là phó từ phủ định, nhưng cách dùng khác nhau. “不” dùng để phủ định ý chí chủ quan, hành động thường xuyên hoặc thói quen, và tính chất trạng thái; “没” dùng để phủ định hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành, hoặc phủ định sự sở hữu.
Cách dùng
“不”用于现在、将来或经常性的动作,也可用于否定性质状态;否定过去动作要用“没”。“没(有)”后接动词或宾语,表示动作未发生或不存在。“没有”还可以用于比较句,表示“不如”。在正反问句中用“动词+不+动词”的形式。
“不” dùng cho hành động hiện tại, tương lai hoặc thường xuyên, cũng có thể dùng để phủ định tính chất trạng thái; khi phủ định hành động trong quá khứ phải dùng “没”. “没(有)” đứng trước động từ hoặc tân ngữ, biểu thị hành động chưa xảy ra hoặc không tồn tại. “没有” còn dùng trong câu so sánh, nghĩa là “không bằng”. Trong câu hỏi chính phản, dùng hình thức “动词+不+动词”.
Ví dụ
- 1 我不吃辣。 (Tôi không ăn cay.)
- 2 他没去。 (Anh ấy đã không đi.)
- 3 这个苹果不红。 (Quả táo này không đỏ.)
- 4 你买不买这本书? (Bạn có mua cuốn sách này không?)
- 5 我没吃早饭。 (Tôi chưa ăn sáng.)
- 6 我没有钱。 (Tôi không có tiền.)
- 7 他没有你高。 (Anh ấy không cao bằng bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản