Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 不断 và 不停

So sánh 不断 và 不停

不断 bùduàn bùtíng

Grammar
HSK 5

Cấu trúc

Chủ ngữ + 不断 + 地 + Động từ Chủ ngữ + 不停 + 地 + Động từ Chủ ngữ + Động từ + 个 + 不停

Bản dịch

  • khi nào dùng 不断 và khi nào dùng 不停

Định nghĩa

比较“不断”和“不停”。两者都表示动作或状态持续进行,但“不断”强调连续不间断,“不停”强调不停止。在句子中,“不断”和“不停”都可以作状语,后面常带“地”修饰动词;而“不停”还能用在动词后构成“动词+个不停”的结构,“不断”不能这样用。

So sánh “不断” và “不停”. Cả hai đều biểu thị hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, nhưng “不断” nhấn mạnh sự liên tục không gián đoạn, còn “不停” nhấn mạnh sự không dừng lại. Trong câu, cả “不断” và “不停” đều có thể làm trạng ngữ, thường đi với “地” để bổ nghĩa cho động từ; riêng “不停” còn có thể dùng sau động từ trong cấu trúc “động từ + 个 + 不停”, còn “不断” thì không.

Cách dùng

1. “不断”和“不停”作状语时,可以互换,但语气略有不同:“不断”更侧重于连续发生,中间没有间断;“不停”更侧重于不停歇,一直做。2. “不停”可以放在动词后,用“个”连接,表示动作持续进行,带有一定的夸张或生动色彩,如“说个不停”“笑个不停”。3. 在正式书面语中,“不断”更常见,而“不停”更口语化。4. 注意“不断”后面常接形容词或动词,表示发展变化;“不停”后面常接动作动词。

1. Khi “不断” và “不停” làm trạng ngữ, có thể thay thế cho nhau, nhưng sắc thái hơi khác: “不断” nghiêng về việc liên tục xảy ra, giữa không có sự ngắt quãng; “不停” nghiêng về việc không nghỉ, làm liên tục. 2. “不停” có thể đặt sau động từ, dùng “个” nối, biểu thị hành động đang diễn ra liên tục, mang sắc thái phóng đại hoặc sinh động, như “说个不停” (nói không ngớt), “笑个不停” (cười không ngớt). 3. Trong văn viết trang trọng, “不断” thường gặp hơn, còn “不停” thân mật hơn. 4. Lưu ý: sau “不断” thường là tính từ hoặc động từ, biểu thị sự phát triển biến đổi; sau “不停” thường là động từ hành động.

Ví dụ

  • 1 他不断努力,终于成功了。 (Anh ấy không ngừng nỗ lực, cuối cùng đã thành công.)
  • 2 风不停地吹,树叶都落了。 (Gió thổi không ngừng, lá cây đều rụng.)
  • 3 她听了这个消息,笑个不停。 (Cô ấy nghe tin này, cười không ngớt.)
  • 4 近年来,中国的经济不断发展。 (Trong những năm gần đây, kinh tế Trung Quốc không ngừng phát triển.)
  • 5 他不停地说,让人觉得很烦。 (Anh ấy nói không ngừng, khiến người ta cảm thấy phiền.)
  • 6 不要不停地玩手机,要休息一下。 (Đừng chơi điện thoại không ngừng, cần nghỉ ngơi một chút.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản