Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 对 và 对于

So sánh 对 và 对于

对 duì

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

对/对于 + Tân ngữ + Động từ Chủ ngữ + 对着 / 对上 / 对不上 A + 对 + B + Tính từ

Bản dịch

  • khi nào dùng 对, khi nào dùng 对于

Định nghĩa

"对" (duì) 和 "对于" (duìyú) 都是介词,用于引出相关的对象。"对"的用法较多,可引出动作的对象、态度、反应等,也可作动词、形容词和量词;"对于"主要用于引出谈论的话题或涉及的事物,语气较正式,通常只作介词。

"对" (duì) và "对于" (duìyú) đều là giới từ dùng để dẫn dắt đối tượng liên quan. "对" có nhiều cách dùng, có thể dẫn dắt đối tượng của hành động, thái độ, phản ứng, đồng thời còn là động từ, tính từ và lượng từ; "对于" chủ yếu dùng để dẫn dắt chủ đề hoặc sự vật được nhắc đến, mang sắc thái trang trọng, thường chỉ làm giới từ.

Cách dùng

当动作或态度具体指向某人或某物时,常用"对";当强调从某个方面谈论或判断某一问题时,常用"对于"。两者在很多场合可以互换,但"对"更口语化,"对于"更书面化。另外,"对"还可构成"对…来说"结构,表示从某人或某事的角度来看。"对"作动词时可表示面向(如"对着"),作形容词表示正确,作量词用于成双的人或物。注意"对于"没有这些用法。

Khi hành động hoặc thái độ hướng cụ thể đến ai hay cái gì, thường dùng "toa" (đối); khi nhấn mạnh việc nhìn nhận hoặc đánh giá một vấn đề từ một phương diện nào đó, thường dùng "đối với" (đối với). Trong nhiều trường hợp, hai từ có thể thay thế cho nhau, nhưng "đối" mang tính khẩu ngữ hơn, "đối với" trang trọng hơn. Ngoài ra, "đối" còn có thể tạo thành cấu trúc "đối... mà nói", biểu thị từ góc độ của ai hay việc gì. Khi "đối" làm động từ, có thể biểu thị "đối diện" (như "đối diện"), làm tính từ nghĩa là "đúng", làm lượng từ dùng cho đôi/cặp. Lưu ý "đối với" không có những cách dùng này.

Ví dụ

  • 1 爸爸对孩子很严厉。(Bố rất nghiêm khắc với con.)
  • 2 对于你的建议,我们进行了认真的讨论。(Đối với đề nghị của bạn, chúng tôi đã tiến hành thảo luận nghiêm túc.)
  • 3 她对我笑了笑。(Cô ấy mỉm cười với tôi.)
  • 4 对(于)这个问题,大家有不同的看法。(Về vấn đề này, mọi người có quan điểm khác nhau.)
  • 5 对于学生来说,身体健康很重要。(Đối với học sinh mà nói, sức khỏe rất quan trọng.)
  • 6 他对着镜子整理衣服。(Anh ấy chỉnh sửa quần áo trước gương.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản