- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- So sánh 平时 và 平常
So sánh 平时 và 平常
平时 píngshí
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- khi nào dùng 平时, khi nào dùng 平常
Định nghĩa
「平时」和「平常」都有“通常、一般”的意思,但「平时」更常用于指经常性的时间或非特定时期;「平常」则更多表示“普通、不特别”,也可作副词表示“通常”。
“平时” và “平常” đều có nghĩa là “thường ngày, bình thường”, nhưng “平时” thường dùng để chỉ thời gian thường xuyên hoặc lúc không có gì đặc biệt; còn “平常” thiên về nghĩa “phổ thông, không đặc biệt”, cũng có thể làm phó từ chỉ “thông thường”.
Cách dùng
平时是时间名词,常放在动词前作状语,表示一般情况下;平常既是形容词也是副词,作形容词时表示“普通、一般”,常用结构为“很平常”或“平常的+名词”,作副词时与“平时”用法相近。
“平时” là danh từ chỉ thời gian, thường đặt trước động từ làm trạng ngữ, biểu thị điều kiện thông thường; “平常” vừa là tính từ vừa là phó từ, khi là tính từ có nghĩa “bình thường, thông thường”, cấu trúc thường gặp là “很平常” hoặc “平常的 + danh từ”, khi là phó từ thì cách dùng gần giống “平时”.
Ví dụ
- 1 我平时坐地铁上班。 (Tôi thường ngày đi làm bằng tàu điện ngầm.)
- 2 他平常很早就睡觉。 (Anh ấy bình thường ngủ rất sớm.)
- 3 这种情况很平常。 (Tình huống này rất bình thường.)
- 4 平常的衣服也可以穿得好看。 (Quần áo bình thường cũng có thể mặc đẹp.)
- 5 平时要注意饮食健康。 (Thường ngày cần chú ý ăn uống lành mạnh.)
- 6 他平常不怎么说话。 (Anh ấy bình thường không nói nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản