- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- So sánh 根本 và 到底
So sánh 根本 và 到底
根本 / 到底 gēnběn dàodǐ
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- khi nào dùng 根本 và khi nào dùng 到底
Định nghĩa
「根本」侧重表示「完全、彻底」,常用于否定句,加强否定的语气;也可用作形容词或名词,表示「基础的、主要的」。 「到底」侧重表示「终究、究竟」,常用于疑问句,追问事实或结果;也可表示「直到最后」。
「根本」 nhấn mạnh ý nghĩa "hoàn toàn, triệt để", thường dùng trong câu phủ định để tăng cường ngữ khí phủ định; cũng có thể dùng làm tính từ hoặc danh từ, nghĩa là "cơ bản, chủ yếu". 「到底」 nhấn mạnh nghĩa "rốt cuộc, cứu cánh", thường dùng trong câu hỏi để truy vấn sự thật hoặc kết quả; cũng có thể biểu thị "cho đến cuối cùng".
Cách dùng
「根本」通常放在否定词之前,如「根本不」、「根本没」,加强否定语气;也可以作定语表示「根本原因」等。 「到底」通常用于疑问句,如「你到底要什么?」;也可以用于陈述句表示「最终」,如「我到底还是来了」。
「根本」 thường đặt trước từ phủ định, như "căn bản không", "căn bản không có", để tăng cường ngữ khí phủ định; cũng có thể làm định ngữ như "nguyên nhân căn bản". 「到底」 thường dùng trong câu hỏi, như "Rốt cuộc anh muốn gì?"; cũng có thể dùng trong câu trần thuật để chỉ "cuối cùng", như "Cuối cùng tôi vẫn đến".
Ví dụ
- 1 我根本不知道这件事。 (Tôi hoàn toàn không biết chuyện này.)
- 2 他根本不听我的劝告。 (Anh ấy hoàn toàn không nghe lời khuyên của tôi.)
- 3 这些问题根本没有解决。 (Những vấn đề này hoàn toàn chưa được giải quyết.)
- 4 你到底想去哪儿? (Rốt cuộc anh muốn đi đâu?)
- 5 他到底还是来了。 (Cuối cùng anh ấy vẫn đến.)
- 6 你学好中文到底是为了什么? (Rốt cuộc bạn học giỏi tiếng Trung để làm gì?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản