Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 离 và 从

So sánh 离 và 从

从 cóng

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

从 + Thời gian / Sự kiện + 开始 / 起 从 + Địa điểm + 上 / 里 Địa điểm 1 + 离 + Địa điểm 2 + 远 / 近 Sự kiện quá khứ 1 + 离 + Thời gian + Khoảng thời gian 离 + Sự kiện tương lai + 还有 + Khoảng thời gian

Bản dịch

  • khi nào dùng 离, khi nào dùng 从

Định nghĩa

离 和 从 都是介词,常表“从”的意思,但侧重点不同。

离 và 从 đều là giới từ, thường mang nghĩa "từ", nhưng trọng tâm khác nhau.

Cách dùng

从 强调起点,常用于表示时间或地点的起始,常与“到、开始、起”搭配;离 强调距离或时间间隔,常表示两地之间的远近或离某个时间点的长短。

从 nhấn mạnh điểm xuất phát, thường dùng để chỉ sự bắt đầu của thời gian hoặc địa điểm, hay kết hợp với "到, 开始, 起"; 离 nhấn mạnh khoảng cách hoặc khoảng thời gian, thường biểu thị độ xa gần giữa hai nơi hoặc độ dài thời gian đến một mốc nào đó.

Ví dụ

  • 1 从明天开始,我要学习中文。 (Từ ngày mai, tôi sẽ học tiếng Trung.)
  • 2 他从口袋里拿出钥匙。 (Anh ấy lấy chìa khóa từ trong túi ra.)
  • 3 我家离学校很近。 (Nhà tôi cách trường rất gần.)
  • 4 离上次见面已经三年了。 (Đã ba năm kể từ lần gặp mặt trước.)
  • 5 离考试还有两天。 (Còn hai ngày nữa là đến kỳ thi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản