Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 要 và 想

So sánh 要 và 想

要 yào

Grammar
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 要 + Danh từ Chủ ngữ + 想 + Danh từ Chủ ngữ + 要 + Động từ Chủ ngữ + 想 + Động từ Chủ ngữ + 想要 + Danh từ / Động từ

Bản dịch

  • khi nào dùng 要, khi nào dùng 想

Định nghĩa

“要”和“想”都可以表示意愿,但“要”语气较强烈,常表示决定、要求或需要;“想”语气较委婉,表示希望、打算,另外还有“思念”和“认为”的意思。“要”还有“需要”和“将要”的意思。

“要” và “想” đều có thể biểu thị ý muốn, nhưng “要” mang sắc thái mạnh hơn, thường biểu thị quyết định, yêu cầu hoặc nhu cầu; “想” nhẹ nhàng hơn, biểu thị hy vọng, dự định, ngoài ra còn có nghĩa “nhớ” và “nghĩ”. “要” còn có nghĩa “cần” và “sẽ”.

Cách dùng

两者都可用在名词或动词前。在动词前,“要”常表示主观决定或客观需求,“想”表示愿望或想法;在名词前,“要”表示想要某物,“想”表示想念某人或某物。“想要”则更为口语化,集中了“要”和“想”的意愿色彩。

Cả hai đều có thể dùng trước danh từ hoặc động từ. Trước động từ, “要” thường biểu thị quyết định chủ quan hoặc nhu cầu khách quan, “想” biểu thị mong muốn hoặc ý định; trước danh từ, “要” biểu thị việc muốn có thứ gì đó, “想” biểu thị việc nhớ nhung người hoặc vật nào đó. “想要” mang tính khẩu ngữ hơn, tập trung sắc thái ý muốn của cả “要” và “想”.

Ví dụ

  • 1 我要一杯咖啡。(Tôi muốn một cốc cà phê.)
  • 2 我想妈妈。(Tôi nhớ mẹ.)
  • 3 我要去上班。(Tôi phải đi làm.)
  • 4 我想去旅游。(Tôi muốn đi du lịch.)
  • 5 你想要什么?(Bạn muốn cái gì?)
  • 6 我想要一个新的手机。(Tôi muốn một chiếc điện thoại mới.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản