Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Động từ chỉ hướng 来 và 去

Động từ chỉ hướng 来 và 去

来 lái

Verb
HSK 2

Cấu trúc

来 / 去 + Địa điểm

Bản dịch

  • chỉ chuyển động hướng về hay rời xa người nói

Định nghĩa

“来”表示动作朝着说话人所在的方向移动,“去”表示动作离开说话人所在的方向移动。两者都可以直接加地点名词,表示移动的目的地。

“来” biểu thị hành động di chuyển về phía người nói, “去” biểu thị hành động di chuyển ra xa người nói. Cả hai đều có thể đứng trước danh từ chỉ địa điểm để biểu thị nơi đến.

Cách dùng

“来/去”作为方向动词,后接地点名词时,直接置于地点前,表示前往或到达该地点。用于口语和书面语。注意:当说话人在目的地时用“来”;当说话人不在目的地时用“去”。在疑问句或祈使句中常见。

“来/去” là động từ phương hướng, khi đứng trước danh từ chỉ địa điểm, đặt trực tiếp trước địa điểm để biểu thị việc đi đến hoặc tới nơi đó. Dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Lưu ý: khi người nói ở đích đến thì dùng “来”; khi người nói không ở đích đến thì dùng “去”. Thường gặp trong câu nghi vấn hoặc câu cầu khiến.

Ví dụ

  • 1 明天你来我家吗? (Ngày mai bạn đến nhà tôi không?)
  • 2 我去图书馆看书。 (Tôi đi đến thư viện đọc sách.)
  • 3 老师来教室了。 (Thầy giáo đã đến lớp.)
  • 4 他们去上海旅行。 (Họ đi Thượng Hải du lịch.)
  • 5 你什么时候来越南? (Khi nào bạn đến Việt Nam?)
  • 6 我们一起去餐厅吃饭吧。 (Chúng ta cùng đi nhà hàng ăn cơm nhé.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản