- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Làm việc gì nhiều hơn với 多
Làm việc gì nhiều hơn với 多
多 duō
VerbCấu trúc
Bản dịch
- nói hãy làm việc gì nhiều hơn
Định nghĩa
“多” 用在动词前,表示“更加多次地做某事”或“在数量、程度、频率上增加”,常用来提出建议、希望或请求,意思类似于“更”、“多做一些”。
“多” được đặt trước động từ, biểu thị việc “làm việc gì đó nhiều lần hơn” hoặc “tăng thêm về số lượng, mức độ, tần suất”, thường dùng để đưa ra lời khuyên, mong muốn hoặc yêu cầu, ý nghĩa tương tự như “hơn”, “làm nhiều thêm một chút”.
Cách dùng
用法:将副词“多”放在动词前面,构成“多 + 动词”的结构。这种结构可以用在陈述句、祈使句、建议句等中。常见于口语和书面语。注意:通常“多”后面接动词原形,不加“地”。另外,“多”也可以表示“超出某个数量”,但它接在动词前时主要表示“增加动作的量”。
Cách dùng: đặt phó từ “多” trước động từ, tạo thành cấu trúc “多 + động từ”. Cấu trúc này có thể dùng trong câu trần thuật, câu mệnh lệnh, câu đề nghị, v.v. Thường gặp trong khẩu ngữ và văn viết. Lưu ý: thông thường “多” đứng trước động từ nguyên mẫu, không thêm “地”. Ngoài ra, “多” cũng có thể biểu thị “vượt quá một số lượng”, nhưng khi đứng trước động từ thì chủ yếu biểu thị việc “tăng thêm lượng của hành động”.
Ví dụ
- 1 你应该多喝水。 (Bạn nên uống nhiều nước hơn.)
- 2 多运动对身体很好。 (Tập thể dục nhiều hơn rất tốt cho sức khỏe.)
- 3 我希望你能多休息。 (Tôi hy vọng bạn có thể nghỉ ngơi nhiều hơn.)
- 4 请大家多提意见。 (Các bạn hãy đóng góp ý kiến nhiều hơn.)
- 5 他多学了几门外语。 (Anh ấy đã học thêm vài ngoại ngữ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản