Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “kiêm” với 兼

Diễn tả “kiêm” với 兼

兼 jiān

Sentence patterns
HSK 5

Cấu trúc

Chủ ngữ + 兼 + Động từ + Danh từ 1 + 和 + Danh từ 2 Chủ ngữ + 是 + Danh từ 1 + 兼 + Danh từ 2

Bản dịch

  • nói ai đó đảm nhiệm hai vai trò cùng lúc

Định nghĩa

兼 (jiān) 表示同时具有两种身份或同时进行两件事,相当于“同时”“又”的意思。

兼 (jiān) diễn tả việc đồng thời có hai thân phận hoặc đồng thời làm hai việc, tương đương với 'đồng thời', 'vừa... vừa...'.

Cách dùng

兼常用于动词前,表示同时做两件事;也用在两个名词之间,表示同时具有两种身份。结构一:主语 + 兼 + 动词 + 宾语1 + 和 + 宾语2;结构二:主语 + 是 + 身份1 + 兼 + 身份2。注意:宾语或身份通常是两个并列的名词。

兼 thường được dùng trước động từ để diễn tả làm hai việc cùng lúc; cũng dùng giữa hai danh từ để diễn tả có hai thân phận cùng lúc. Cấu trúc 1: Chủ ngữ + 兼 + Động từ + Tân ngữ 1 + 和 + Tân ngữ 2; Cấu trúc 2: Chủ ngữ + 是 + Thân phận 1 + 兼 + Thân phận 2. Lưu ý: Tân ngữ hoặc thân phận thường là hai danh từ song song.

Ví dụ

  • 1 他兼管财务和人事。 (Anh ấy kiêm quản lý tài chính và nhân sự.)
  • 2 她兼学英语和法语。 (Cô ấy vừa học tiếng Anh vừa học tiếng Pháp.)
  • 3 我是老师兼作家。 (Tôi là giáo viên kiêm nhà văn.)
  • 4 这间屋子是卧室兼书房。 (Căn phòng này vừa là phòng ngủ vừa là phòng sách.)
  • 5 他兼教语文和数学。 (Anh ấy vừa dạy Văn vừa dạy Toán.)
  • 6 那位演员是歌手兼导演。 (Diễn viên đó là ca sĩ kiêm đạo diễn.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản