Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "mọi" bằng từ để hỏi

Diễn tả "mọi" bằng từ để hỏi

都 dōu

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

谁 + 都 + Vị ngữ 哪儿 / 哪里 (+ Động từ) + 都 + Vị ngữ 什么时候 (+ Động từ) + 都 + Vị ngữ Động từ + 多少 + 都 + Vị ngữ 怎么 + Động từ + 都 + Vị ngữ

Bản dịch

  • dùng từ để hỏi với nghĩa "mọi"

Định nghĩa

用疑问代词(谁、哪儿、怎么等)与‘都’搭配,可以表示‘无论……都……’的意思,即强调没有例外。例如:‘谁都知道’意思是‘每个人都知道’;‘哪儿都去’意思是‘每个地方都去’。

Dùng từ nghi vấn (谁, 哪儿, 怎么, v.v.) kết hợp với '都' để diễn tả ý 'bất kể... cũng đều...', nhấn mạnh không có ngoại lệ. Ví dụ: '谁都知道' nghĩa là 'mọi người đều biết'; '哪儿都去' nghĩa là 'đi khắp nơi'.

Cách dùng

使用时,疑问词放在句首或谓语前,后面用‘都’引出谓语。具体结构有:1)‘谁+都+谓语’表示‘每个人’;2)‘哪儿/哪里(+动词)+都+谓语’表示‘每个地方’;3)‘什么时候(+动词)+都+谓语’表示‘任何时候’;4)‘动词+多少+都+谓语’表示‘无论数量多少’;5)‘怎么+动词+都+谓语’表示‘无论方法如何’。注意:疑问词不再表示疑问,而是表示泛指。

Khi sử dụng, từ nghi vấn đặt ở đầu câu hoặc trước vị ngữ, sau đó dùng '都' để dẫn đến vị ngữ. Cụ thể: 1) '谁+都+ vị ngữ' nghĩa là 'mọi người'; 2) '哪儿/哪里 (+động từ)+都+ vị ngữ' nghĩa là 'mọi nơi'; 3) '什么时候 (+động từ)+都+ vị ngữ' nghĩa là 'bất cứ lúc nào'; 4) 'động từ + 多少 + 都 + vị ngữ' nghĩa là 'bất kể số lượng bao nhiêu'; 5) '怎么 + động từ + 都 + vị ngữ' nghĩa là 'bất kể cách thức thế nào'. Lưu ý: từ nghi vấn không còn mang nghĩa hỏi mà mang nghĩa khái quát.

Ví dụ

  • 1 谁都知道这个道理。 (Mọi người đều hiểu đạo lý này.)
  • 2 他哪儿都去过。 (Anh ấy đã đi khắp nơi.)
  • 3 你什么时候来都可以。 (Bạn đến lúc nào cũng được.)
  • 4 你拿多少都行。 (Bạn lấy bao nhiêu cũng được.)
  • 5 怎么做都对。 (Làm thế nào cũng đúng.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản