- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “tốt nhất là” với 最好
Diễn tả “tốt nhất là” với 最好
最好 zuìhǎo
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói làm thế nào thì tốt nhất
Định nghĩa
表示建议或劝告,认为某人应该做某事,或不该做某事。语气较强。
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyên bảo, cho rằng ai đó nên làm việc gì đó hoặc không nên làm việc gì đó. Sắc thái khá mạnh.
Cách dùng
最好后面接动词短语,表示“应该”或“应当”。否定形式用“最好别”或“最好不要”表示“不应该”。常用于口语和日常交流中。
最好 theo sau là cụm động từ, biểu thị "nên" hoặc "phải". Dạng phủ định dùng "最好别" hoặc "最好不要" để biểu thị "không nên". Thường dùng trong khẩu ngữ và giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ
- 1 你最好早点起床。 (Bạn tốt nhất nên dậy sớm.)
- 2 我们最好坐出租车去。 (Chúng ta tốt nhất nên đi taxi.)
- 3 外面下雨了,你最好带把伞。 (Trời mưa rồi, bạn tốt nhất nên mang theo ô.)
- 4 你最好别迟到。 (Bạn tốt nhất đừng đến trễ.)
- 5 你最好不要跟他说这件事。 (Bạn tốt nhất đừng nói với anh ấy chuyện này.)
- 6 身体不舒服,最好去看医生。 (Khó chịu trong người thì tốt nhất nên đi khám bác sĩ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản