Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “ngoài ra” với 另外

Diễn tả “ngoài ra” với 另外

另外 lìngwài

Conjunction
HSK 3

Cấu trúc

⋯⋯ ,另外 ,⋯⋯ 另外 + [Cụm động từ]

Bản dịch

  • bổ sung thêm một ý nữa

Định nghĩa

表示除了前面提到的事情以外,还有补充或追加的内容。常用在句首或动词前,连接后面的分句或谓语。

Biểu thị ngoài những điều đã nêu ở trên, còn có nội dung bổ sung hoặc thêm vào. Thường dùng ở đầu câu hoặc trước động từ, nối với mệnh đề hoặc vị ngữ phía sau.

Cách dùng

另外可以作连词,放在句首或主语前,表示补充说明;也可以作副词,放在动词前,表示“另外做某事”。用的时候注意与“其他、别的”区分。

另外 có thể làm liên từ, đặt ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ, biểu thị bổ sung giải thích; cũng có thể làm phó từ, đặt trước động từ, biểu thị 'làm việc gì đó thêm/ngoài ra'. Khi dùng cần phân biệt với 'khác, cái khác' (其他, 别的).

Ví dụ

  • 1 今天我们去超市,另外,还去了银行。 (Hôm nay chúng tôi đi siêu thị, ngoài ra còn đến ngân hàng.)
  • 2 他学习很努力,另外,他也很乐于助人。 (Anh ấy học rất chăm chỉ, hơn nữa, anh ấy cũng rất hay giúp đỡ người khác.)
  • 3 我另外买了一些水果。 (Tôi mua thêm một ít trái cây.)
  • 4 请另外准备一份报告。 (Xin hãy chuẩn bị thêm một bản báo cáo.)
  • 5 我们先讨论工作,另外,再抽时间谈生活。 (Chúng ta trước hết thảo luận công việc, ngoài ra, sẽ dành thời gian nói về cuộc sống.)
  • 6 他不想去,另外,他也没时间。 (Anh ấy không muốn đi, hơn nữa, anh ấy cũng không có thời gian.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản