Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “không gì bằng” với 莫过于

Diễn tả “không gì bằng” với 莫过于

莫过于 mòguòyú

Sentence patterns
HSK 5

Cấu trúc

Chủ đề hoặc câu hỏi + 莫过于 + câu trả lời

Bản dịch

  • nói không gì hơn được điều này

Định nghĩa

表示没有比……更……的了;没有什么能超过……,用来强调某事物达到最高程度。

Biểu thị không có gì... hơn...; không gì có thể vượt qua..., dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự vật nào đó.

Cách dùng

用于强调某事物在某个方面或范围内达到最高程度,常与表示范围或话题的词语连用。主语或话题在前,后接'莫过于',再引出具体的人或事物作为答案。

Dùng để nhấn mạnh sự vật nào đó đạt đến mức độ cao nhất trong một phương diện hoặc phạm vi, thường kết hợp với từ biểu thị phạm vi hoặc chủ đề. Chủ đề hoặc câu hỏi đứng trước, sau đó là '莫过于', rồi đến con người hoặc sự vật cụ thể làm câu trả lời.

Ví dụ

  • 1 人生最大的幸福莫过于家庭和睦。 (Hạnh phúc lớn nhất của cuộc đời không gì hơn gia đình hòa thuận.)
  • 2 世界上最痛苦的事莫过于生离死别。 (Chuyện đau khổ nhất trên thế giới không gì hơn sự chia ly sinh tử.)
  • 3 对科学家来说,最大的快乐莫过于发现新的规律。 (Đối với nhà khoa học, niềm vui lớn nhất không gì hơn việc phát hiện ra quy luật mới.)
  • 4 学习中文最有效的办法莫过于多听多说。 (Phương pháp học tiếng Trung hiệu quả nhất không gì hơn nghe nhiều nói nhiều.)
  • 5 对于孩子来说,最好的教育莫过于父母的言传身教。 (Đối với trẻ em, sự giáo dục tốt nhất không gì hơn sự dạy dỗ bằng lời nói và việc làm của cha mẹ.)
  • 6 在夏天,最舒服的事莫过于在海边散步。 (Vào mùa hè, điều thoải mái nhất không gì hơn việc dạo bộ trên bãi biển.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản