- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “liên quan đến…” với 有关
Diễn tả “liên quan đến…” với 有关
有关 yǒuguān
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói điều gì liên quan đến cái gì
Định nghĩa
“有关”表示“有关系、涉及”。这个结构用来修饰名词,说明该名词与某个话题相关。例如:“跟学习有关的问题”就是“与学习相关的问题”。
“有关” có nghĩa là “có quan hệ, liên quan đến”. Cấu trúc này dùng để bổ nghĩa cho danh từ, nói rõ danh từ đó có liên quan đến một chủ đề nào đó. Ví dụ: “跟学习有关的问题” nghĩa là “vấn đề liên quan đến học tập”.
Cách dùng
在名词前用“跟/和 + 话题 + 有关的”来修饰,表示“与……相关的”。注意:“有关”前面可以加“跟”或“和”,后面必须接名词;这个结构常用作定语,不能单独作谓语。口语和书面语都常用。
Trước danh từ dùng “跟/和 + chủ đề + 有关的” để bổ nghĩa, biểu thị “có liên quan với...”. Lưu ý: trước “有关” có thể thêm “跟” hoặc “和”, sau đó phải là danh từ; cấu trúc này thường dùng làm định ngữ, không dùng riêng làm vị ngữ. Dùng phổ biến cả trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 这是一本跟历史有关的书。 (Đây là một cuốn sách liên quan đến lịch sử.)
- 2 我有很多和健康有关的问题。 (Tôi có nhiều vấn đề liên quan đến sức khỏe.)
- 3 他正在找跟工作有关的资料。 (Anh ấy đang tìm tài liệu liên quan đến công việc.)
- 4 她不喜欢看和爱情有关的电影。 (Cô ấy không thích xem phim liên quan đến tình yêu.)
- 5 我们需要讨论跟环境保护有关的政策。 (Chúng ta cần thảo luận về chính sách liên quan đến bảo vệ môi trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản