- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “cái gọi là” với 所谓
Diễn tả “cái gọi là” với 所谓
所谓 suǒwèi
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói “cái gọi là”
Định nghĩa
“所谓”用来引出某个名称或说法,表示“被称作”或“众人所说的”,常常带有质疑、讽刺或中立引述的语气。
“所谓” được dùng để dẫn ra một tên gọi hay cách nói nào đó, biểu thị 'được gọi là' hoặc 'người ta thường nói', thường mang sắc thái nghi ngờ, mỉa mai hoặc trung lập khi trích dẫn.
Cách dùng
“所谓”后面直接加名词短语,中间可以加“的”。它常放在句首或主语前,用来修饰名词,表明该名词是某个人或某些人给它的称呼,而不是说话者完全认同的名称。例如:所谓专家,也不过如此。
“所谓” đứng ngay trước cụm danh từ, giữa có thể thêm “的”. Nó thường đặt ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị rằng danh từ đó là cách gọi của một người hoặc một số người, chứ không phải là tên gọi mà người nói hoàn toàn đồng tình. Ví dụ: Cái gọi là chuyên gia, cũng chỉ như vậy thôi.
Ví dụ
- 1 这就是所谓的“免费午餐”,其实是要付出代价的。 (Đây chính là cái gọi là 'bữa trưa miễn phí', thực ra là phải trả giá.)
- 2 所谓的朋友,就是在你困难的时候帮助你的人。 (Cái gọi là bạn bè, chính là người giúp đỡ bạn lúc khó khăn.)
- 3 他所谓的“完美计划”,根本就行不通。 (Cái gọi là 'kế hoạch hoàn hảo' của anh ta, căn bản không thể thực hiện được.)
- 4 这不是所谓的爱情,只是一时的冲动。 (Đây không phải cái gọi là tình yêu, chỉ là sự bốc đồng nhất thời.)
- 5 所谓的传统,有时候也需要重新审视。 (Cái gọi là truyền thống, có khi cũng cần được nhìn nhận lại.)
- 6 很多人追求所谓的成功,却忽略了真正的幸福。 (Nhiều người theo đuổi cái gọi là thành công, nhưng lại bỏ qua hạnh phúc thực sự.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản