Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “nhất định phải” với 千万

Diễn tả “nhất định phải” với 千万

千万 qiānwàn

Adverb
HSK 4

Cấu trúc

千万 + Động từ / Cụm động từ

Bản dịch

  • dặn ai đó nhất định phải làm

Định nghĩa

千万是一个副词,用于祈使句中,强调说话者的恳切嘱咐,意为“务必、一定要”或(否定时)“绝对不要”。

千万 là một phó từ dùng trong câu mệnh lệnh, nhấn mạnh lời dặn dò tha thiết của người nói, mang nghĩa 'nhất định, phải' hoặc (khi phủ định) 'tuyệt đối đừng'.

Cách dùng

千万通常用在祈使句中,表示强烈的叮嘱或警告。肯定形式常与“要”连用,构成“千万要 + 动词/动词短语”;否定形式常与“别”或“不要”连用,构成“千万别/不要 + 动词/动词短语”。

千万 thường dùng trong câu mệnh lệnh, biểu thị sự nhắc nhở hoặc cảnh báo mạnh mẽ. Ở dạng khẳng định thường kết hợp với '要', tạo thành '千万要 + động từ/cụm động từ'; ở dạng phủ định thường kết hợp với '别' hoặc '不要', tạo thành '千万别/不要 + động từ/cụm động từ'.

Ví dụ

  • 1 你千万要小心!(Bạn nhất định phải cẩn thận!)
  • 2 这事儿你千万别说出去。(Chuyện này bạn tuyệt đối đừng nói ra ngoài.)
  • 3 大家千万不要迟到。(Mọi người tuyệt đối đừng đến muộn.)
  • 4 你千万记得带护照。(Bạn nhất định nhớ mang hộ chiếu.)
  • 5 千万别忘了吃药。(Nhất định đừng quên uống thuốc.)
  • 6 你千万要保重身体。(Bạn nhớ giữ gìn sức khỏe nhé.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản