- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả vị trí với 在..上/下/里
Diễn tả vị trí với 在..上/下/里
在 zài
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói cái gì đó ở đâu, với 上, 下 hay 里
Định nghĩa
表示某人、某物所在的位置,或动作发生的地点。'在'是介词,后面接表示地点或处所的词语;'上、下、里、旁边'是方位词,用来细化具体位置。'在 + 具体地点'表示在某地,'在 + 处所 + 方位词'表示在某处的上/下/里/旁边,'在 + 场合 + 上'表示在某场活动或事件中。
Diễn đạt vị trí của ai đó hoặc vật gì, hoặc nơi diễn ra hành động. '在' là giới từ, theo sau là từ chỉ nơi chốn; '上, 下, 里, 旁边' là các từ chỉ phương hướng/vị trí, dùng để chi tiết hóa vị trí cụ thể. '在 + địa điểm cụ thể' diễn đạt 'ở một nơi nào đó'; '在 + nơi chốn + phương vị từ' diễn đạt 'ở bên trên/bên dưới/bên trong/bên cạnh nơi nào đó'; '在 + sự kiện + 上' diễn đạt 'trong một dịp/sự kiện nào đó'.
Cách dùng
使用方式:1) 当要表达人或物在某个地点时,用'在 + Place'。2) 当需要强调具体方位时,用'在 + Location + 上/下/里/旁边',其中'上'表示上面,'下'表示下面,'里'表示里面,'旁边'表示旁边。3) 当要表达在某场活动、会议、场合中时,用'在 + Occasion + 上'。注意:'在'后面接处所词,而不是直接接人;方位词紧跟在名词后。
Cách dùng: 1) Khi muốn diễn đạt người hoặc vật ở một địa điểm nào đó, dùng '在 + Nơi chốn'. 2) Khi cần nhấn mạnh phương hướng cụ thể, dùng '在 + Vị trí + 上/下/里/旁边', trong đó '上' là bên trên, '下' là bên dưới, '里' là bên trong, '旁边' là bên cạnh. 3) Khi muốn nói trong một hoạt động, cuộc họp, sự kiện nào đó, dùng '在 + Sự kiện + 上'. Lưu ý: sau '在' là từ chỉ nơi chốn, không trực tiếp là người; phương vị từ đứng ngay sau danh từ.
Ví dụ
- 1 书在桌子上。 (Quyển sách ở trên bàn.)
- 2 猫在床下。 (Con mèo ở dưới giường.)
- 3 他在公司里。 (Anh ấy ở trong công ty.)
- 4 学校在银行旁边。 (Trường học ở bên cạnh ngân hàng.)
- 5 我在北京学习中文。 (Tôi học tiếng Trung ở Bắc Kinh.)
- 6 在会议上,经理提出了新计划。 (Trong cuộc họp, giám đốc đã đưa ra kế hoạch mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản